Những yếu tố cần cân nhắc
Thiết kế
- Xác định rõ tải trọng làm việc tối đa, hành trình và chiều cao lắp đặt
- Kiểm soát tỷ lệ độ mảnh; bổ sung bộ dẫn hướng khi tỷ lệ >3
- Chọn kiểu đầu lò xo: Đầu kín và mài phẳng (độ chính xác cao), đầu kín chưa mài, đầu hở
- Xác minh ứng suất làm việc tối đa và ứng suất mỏi
- Chọn dung sai phù hợp để tránh chi phí không cần thiết
Lựa chọn vật liệu
- Lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện vận hành (nhiệt độ, ăn mòn, loại tải)
- Sử dụng dây kéo nguội cho lò xo nhỏ, dây ủ cho lò xo lớn
- Đảm bảo bề mặt không có khuyết tật (vết nứt, vết xước) gây ra hỏng do mỏi
Sản xuất
- Cuộn nguội: Đường kính dây ≤8 mm; Cuộn nóng: Đường kính dây >8 mm
- Xử lý nhiệt: Ủ giảm ứng suất (lò xo cuộn nguội), tôi + ram (lò xo cuộn nóng)
- Xử lý bề mặt: Ngăn ngừa giòn do hydro ở thép cường độ cao
- Mài đầu lò xo: Mài ít nhất ≥3/4 vòng cho đầu lò xo kín
- Ép mạnh: Cải thiện khả năng chịu tải và tuổi thọ mỏi
Lắp đặt & Sử dụng
- Lắp đặt trên thanh dẫn hướng/ống bao khi tỷ số độ mảnh >3
- Giữ các bề mặt lắp đặt song song để tránh tải phân bố không đều
- Chỉ tác dụng tải theo phương dọc trục; tải lệch tâm làm giảm mạnh tuổi thọ
- Không vượt quá nhiệt độ vận hành tối đa
- Kiểm tra định kỳ để phát hiện nứt, biến dạng và mỏi
Bảo quản và bảo dưỡng
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng gió và không bị ăn mòn
- Không xếp các vật nặng lên lò xo
- Bôi trơn định kỳ các lò xo chuyển động thường xuyên
- Sửa chữa kịp thời lớp phủ bề mặt bị hư hại